| Tên Sản Phẩm | Thông Tin | Đơn Vị Tính | Đơn Giá |
|---|---|---|---|
| Thảm Cuộn (CS66-01, CS66-02, CS66-03, CS66-04, CS66-05, CS66-09) | - Chất Liệu Sợi: PP - Cấu Trúc: Sợi Vòng - Đế Cước - Độ Dày: 5mm - Khổ Thảm: 4m | m2 | 125.000 |
| Thảm Cuộn (CS101, CS102, CS203, CS204, CS205, CS206, CS207) | - Chất liệu Sợi: PP - Cấu Trúc: Sợi Vòng - Đế Cước - Độ Dày: 5.5mm - Khổ Thảm: 3.66mm-4m | m2 | 159.000 |
| Thảm Cuộn (CPT03, CPT04, CPT05, CPT06, CPT-08) | - Chất liệu Sợi: PP - Cấu Trúc: Sợi Thẳng - Đế Cước - Độ Dày: 10mm - Khổ Thảm: 3.66m | m2 | 270.000 |
| Thảm Tấm Trơn (CS01, CS02, CS05, CS09, CS10, CS11) | - Chất liệu Sợi: PP - Cấu Trúc: Sợi Thẳng - Độ Dày: 5mm - Khổ Thảm: 50cmx50cm | m2 | 235.000 |
| Thảm Tấm Hoạ Tiết | - Chất liệu Sợi: PP - Cấu Trúc: Sợi Thẳng - Độ Dày: 6mm - Khổ Thảm: 50cmx50cm | m2 | 280.000 |
