Thảm trải sàn là một vật dụng không thể thiếu trong nhiều gia đình, văn phòng hay các không gian công cộng. Chúng không chỉ có tác dụng giữ ấm, giảm tiếng ồn mà còn góp phần trang trí, tạo điểm nhấn cho không gian. Trong quá trình tìm hiểu hoặc mua sắm, nhiều người băn khoăn không biết thảm trải sàn tiếng Anh là gì và các thuật ngữ liên quan được sử dụng ra sao. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và chi tiết về chủ đề này.
Thảm trải sàn tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh phổ biến nhất để chỉ “thảm trải sàn” là “carpet”. Từ này thường được dùng để chỉ các loại thảm lớn, che phủ phần lớn hoặc toàn bộ sàn nhà, thường được gắn cố định.
Tuy nhiên, trong tiếng Anh còn có một số từ khác cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:
- Rug: Từ này cũng có nghĩa là thảm nhưng thường dùng để chỉ các loại thảm nhỏ hơn, có thể di chuyển và không che phủ toàn bộ sàn nhà. Ví dụ: một tấm thảm đặt dưới bàn sofa.
- Mat: Từ này dùng để chỉ các loại thảm nhỏ, thường được đặt ở cửa ra vào (doormat), trong phòng tắm (bath mat) hoặc trên bàn ăn (table mat).
- Flooring: Đây là một thuật ngữ chung, chỉ tất cả các loại vật liệu dùng để lót sàn, bao gồm cả thảm trải sàn.
- Runner: Loại thảm dài, hẹp, thường được trải ở hành lang, cầu thang hoặc lối đi.
Phân loại thảm trải sàn theo chất liệu trong tiếng Anh
Chất liệu là một yếu tố quan trọng khi chọn thảm. Dưới đây là các loại chất liệu thảm phổ biến và tên tiếng Anh của chúng:
- Thảm len (Wool carpet): Nổi tiếng với độ bền cao, mềm mại và khả năng giữ ấm tốt. Thảm len tự nhiên còn có khả năng chống cháy và thân thiện với môi trường.
- Thảm sợi tổng hợp (Synthetic carpet): Bao gồm nhiều loại chất liệu khác nhau như nylon, polyester, và polypropylene. Các loại thảm này thường có giá thành phải chăng, dễ vệ sinh và chống bám bẩn tốt.
- Thảm cotton (Cotton rug): Thường được dùng cho các loại thảm nhỏ, dễ giặt và có nhiều màu sắc đa dạng.
- Thảm sisal/jute/seagrass: Đây là các loại thảm làm từ sợi thực vật tự nhiên, mang đến vẻ đẹp mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên.
Các loại thảm trải sàn theo kiểu dáng và mục đích sử dụng
- Thảm cuộn (Wall-to-wall carpet): Loại thảm này được trải từ tường này sang tường khác, che phủ toàn bộ diện tích sàn.
- Thảm tấm (Carpet tile): Gồm các tấm thảm nhỏ hình vuông hoặc hình chữ nhật, có thể ghép lại với nhau. Thảm tấm dễ dàng lắp đặt và thay thế khi bị hỏng một phần.
- Thảm phòng khách (Living room rug): Thường là thảm lớn, đặt ở khu vực trung tâm phòng khách để định hình không gian và tạo sự ấm cúng.
- Thảm phòng ngủ (Bedroom carpet): Thường là thảm mềm mại, mang lại cảm giác thoải mái khi bước chân xuống giường.
- Thảm cầu thang (Stair runner): Loại thảm dài, hẹp được thiết kế riêng cho cầu thang, giúp giảm tiếng ồn và chống trơn trượt.
- Thảm bếp (Kitchen mat): Thảm nhỏ, thường được làm từ chất liệu dễ lau chùi, chống trơn trượt, đặt ở khu vực bồn rửa hoặc bếp nấu.
- Thảm chùi chân (Doormat): Thảm đặt ở cửa ra vào, có tác dụng lau sạch bụi bẩn từ giày dép.
Từ vựng và cụm từ liên quan đến thảm trải sàn
Khi tìm hiểu về thảm, bạn có thể gặp các từ và cụm từ sau:
- Pile: Chỉ độ dài của sợi thảm.
- Low pile carpet: Thảm có sợi ngắn, dễ vệ sinh, phù hợp với khu vực có mật độ đi lại cao.
- High pile carpet: Thảm có sợi dài, mềm mại, mang lại cảm giác sang trọng, thường dùng trong phòng ngủ.
- Density: Mật độ sợi thảm. Thảm có mật độ sợi cao thường bền và giữ form tốt hơn.
- Padding/Underlay: Lớp lót dưới thảm, có tác dụng tăng độ êm ái, cách âm và bảo vệ sàn nhà.
- Installation: Việc lắp đặt thảm.
- Cleaning: Việc vệ sinh thảm.
- Stain removal: Loại bỏ vết bẩn trên thảm.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp thắc mắc về thảm trải sàn tiếng Anh là gì và cung cấp thêm nhiều thông tin hữu ích. Việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm, lựa chọn và trao đổi về các loại thảm phù hợp với nhu cầu của mình.